la pinacoteca
Pronunciation
/pˌinakotˈeka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinacoteca"trong tiếng Tây Ban Nha

La pinacoteca
01

phòng trưng bày tranh

museo o sala donde se exhiben pinturas
la pinacoteca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pinacotecas
Các ví dụ
La pinacoteca nacional tiene una colección muy valiosa.
Bảo tàng mỹ thuật quốc gia có một bộ sưu tập rất có giá trị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng