Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sonata
01
sonata, sonata
composición musical para uno o más instrumentos, generalmente en varios movimientos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sonatas
Các ví dụ
Estudian la estructura de una sonata clásica.
Họ nghiên cứu cấu trúc của một bản sonata cổ điển.



























