el sonido
so
so
so
ni
ˈni
ni
do
ðo
dho
fluidoolvidoteñidobatido

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonido"trong tiếng Tây Ban Nha

El sonido
01

âm thanh, tiếng ồn

vibración que se puede oír por el oído 
el sonido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sonidos
Các ví dụ
El sonido de la lluvia es muy relajante. 

Âm thanh của mưa rất thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng