el sonido
Pronunciation
/sonˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonido"trong tiếng Tây Ban Nha

El sonido
[gender: masculine]
01

âm thanh, tiếng ồn

vibración que se puede oír por el oído
el sonido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sonidos
Các ví dụ
El sonido de la música llenó la habitación.
Âm thanh của âm nhạc đã lấp đầy căn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng