el soprano
Pronunciation
/sɔpɾˈano/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soprano"trong tiếng Tây Ban Nha

El soprano
01

giọng nữ cao

voz o cantante con el registro vocal más agudo 
el soprano definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sopranos
Các ví dụ
La soprano interpretó el aria con gran emoción. 

Giọng nữ cao đã trình diễn aria với cảm xúc tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng