Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El año luz
01
năm ánh sáng
unidad de distancia que equivale a la distancia que recorre la luz en un año en el vacío
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La galaxia más cercana está a millones de años luz.
Thiên hà gần nhất cách chúng ta hàng triệu năm ánh sáng.



























