el año luz
Pronunciation
/ˈaɲo lˈuθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "año luz"trong tiếng Tây Ban Nha

El año luz
01

năm ánh sáng

unidad de distancia que equivale a la distancia que recorre la luz en un año en el vacío
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La galaxia más cercana está a millones de años luz.
Thiên hà gần nhất cách chúng ta hàng triệu năm ánh sáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng