la ayuda familiar
Pronunciation
/ajjˈuða fˌamiljˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ayuda familiar"trong tiếng Tây Ban Nha

La ayuda familiar
01

trợ cấp gia đình

prestación económica destinada a apoyar a las familias con hijos o dependientes a cargo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ayudas familiares
Các ví dụ
La ayuda familiar se paga mensualmente.
Trợ cấp gia đình được trả hàng tháng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng