la sustitución
Pronunciation
/sˌustituθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sustitución"trong tiếng Tây Ban Nha

La sustitución
01

sự thay thế, sự thay thế

acción de reemplazar a una persona o cosa por otra 
la sustitución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sustituciones
Các ví dụ
Hubo una sustitución de jugadores en el segundo tiempo. 

Đã có một sự thay đổi cầu thủ trong hiệp hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng