la subcontrata
Pronunciation
/sˌubkɔntɾˈata/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subcontrata"trong tiếng Tây Ban Nha

La subcontrata
01

hợp đồng phụ

empresa o acuerdo mediante el cual se encarga a un tercero la realización de una parte de un trabajo o servicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
phái sinh
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
subcontratas
Các ví dụ
Hubo problemas con la subcontrata.
Đã có vấn đề với thầu phụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng