la FIV

Định nghĩa và ý nghĩa của "FIV"trong tiếng Tây Ban Nha

La FIV
01

IVF

técnica de reproducción asistida en la que la fecundación del óvulo se realiza fuera del cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El proceso de FIV requiere supervisión médica.
Quy trình thụ tinh trong ống nghiệm cần có sự giám sát y tế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng