la lentilla
Pronunciation
/lɛntˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lentilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La lentilla
01

kính áp tròng

lente pequeña que se coloca sobre la córnea para corregir la visión
la lentilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lentillas
Các ví dụ
Las lentillas deben limpiarse diariamente.
Kính áp tròng phải được làm sạch hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng