Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lentitud
[gender: feminine]
01
sự chậm chạp, sự chậm chạp
cualidad de ser lento
Các ví dụ
La lentitud en la respuesta es un problema común.
Sự chậm trễ trong phản hồi là một vấn đề phổ biến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự chậm chạp, sự chậm chạp