la lenteja
len
len
len
te
ˈte
te
ja
xa
kha
consejabandejaarvejaalmeja

Định nghĩa và ý nghĩa của "lenteja"trong tiếng Tây Ban Nha

La lenteja
01

đậu lăng

semilla pequeña y redonda de color marrón, verde u otro, que se cocina como alimento 
la lenteja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lentejas
Các ví dụ
Las lentejas son ricas en hierro. 

Đậu lăng giàu sắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng