Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La lema
[gender: feminine]
01
khẩu hiệu, phương châm
frase corta que expresa una idea, principio o propósito
Các ví dụ
El lema aparece escrito en todas las banderas.
Khẩu hiệu xuất hiện được viết trên tất cả các lá cờ.



























