la lema
le
ˈle
le
ma
ma
ma
yematemagemacrema

Định nghĩa và ý nghĩa của "lema"trong tiếng Tây Ban Nha

La lema
01

khẩu hiệu, phương châm

frase corta que expresa una idea, principio o propósito 
la lema definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lemas
Các ví dụ
Su lema personal es "Nunca rendirse". 

Khẩu hiệu cá nhân của anh ấy là "Không bao giờ từ bỏ".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng