el lenguaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "lenguaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El lenguaje
01

ngôn ngữ

sistema de comunicación formado por palabras y reglas
el lenguaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lenguajes
Các ví dụ
El lenguaje de los niños evoluciona rápidamente.
Ngôn ngữ của trẻ em phát triển nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng