Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El lenguaje
01
ngôn ngữ
sistema de comunicación formado por palabras y reglas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
lenguajes
Các ví dụ
El español es un lenguaje muy hablado en el mundo.
Tiếng Tây Ban Nha là một ngôn ngữ được nói rộng rãi trên thế giới.



























