la lenteja
Pronunciation
/lɛntˈexa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lenteja"trong tiếng Tây Ban Nha

La lenteja
[gender: feminine]
01

đậu lăng

semilla pequeña y redonda de color marrón, verde u otro, que se cocina como alimento
la lenteja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lentejas
Các ví dụ
Las lentejas necesitan remojo antes de cocinar.
Đậu lăng cần ngâm trước khi nấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng