la lentitud
Pronunciation
/lˌɛntitˈud/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lentitud"trong tiếng Tây Ban Nha

La lentitud
[gender: feminine]
01

sự chậm chạp, sự chậm chạp

cualidad de ser lento
la lentitud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La lentitud en la respuesta es un problema común.
Sự chậm trễ trong phản hồi là một vấn đề phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng