Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dentofacial
01
răng mặt
relativo a los dientes y a la estructura facial
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
dentofacial
giống đực số nhiều
dentofaciales
giống cái số ít
dentofacial
giống cái số nhiều
dentofaciales
Các ví dụ
El crecimiento dentofacial es importante en la infancia.
Sự phát triển răng mặt rất quan trọng trong thời thơ ấu.



























