Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
parietal
01
thành, đỉnh
relativo a la pared de una cavidad o al hueso parietal del cráneo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
parietal
giống đực số nhiều
parietales
giống cái số ít
parietal
giống cái số nhiều
parietales
Các ví dụ
El dolor se localiza en la región parietal.
Đau khu trú ở vùng đỉnh.



























