tangible
Pronunciation
/taŋxˈiβle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangible"trong tiếng Tây Ban Nha

tangible
01

hữu hình, cụ thể

que es real y concreto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tangible
so sánh hơn
más tangible
có thể phân cấp
giống đực số ít
tangible
giống đực số nhiều
tangibles
giống cái số ít
tangible
giống cái số nhiều
tangibles
Các ví dụ
La diferencia es tangible a simple vista.
Sự khác biệt là hữu hình khi nhìn bằng mắt thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng