el tangelo
Pronunciation
/taŋxˈelo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El tangelo
01

tangelo, trái cây lai

un cítrico híbrido, cruce entre una mandarina y un pomelo
el tangelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tangelos
Các ví dụ
Los niños prefieren los tangelos porque son fáciles de pelar y comer.
Trẻ em thích tangelo hơn vì chúng dễ bóc vỏ và ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng