los malos tratos
Pronunciation
/mˈalos tɾˈatos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malos tratos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los malos tratos
01

hành vi ngược đãi

actos de violencia o trato cruel hacia una persona
los malos tratos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
malos tratos
Các ví dụ
El caso incluye denuncias por malos tratos.
Vụ án bao gồm các cáo buộc về ngược đãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng