la papeleta
Pronunciation
/pˌapelˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papeleta"trong tiếng Tây Ban Nha

La papeleta
01

phiếu bầu, lá phiếu

hoja o documento utilizado para emitir un voto en una elección
la papeleta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papeletas
Các ví dụ
Cada votante recibe una papeleta.
Mỗi cử tri nhận được một lá phiếu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng