la papelera
pa
pa
pa
pe
pe
pe
le
ˈle
le
ra
ɾa
ra
conejeracafeterasudaderaheladera

Định nghĩa và ý nghĩa của "papelera"trong tiếng Tây Ban Nha

La papelera
01

thùng rác giấy, thùng rác văn phòng

recipiente para tirar papeles y basura pequeña 
la papelera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papeleras
Các ví dụ
La papelera está al lado del escritorio. 

Thùng rác ở bên cạnh bàn làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng