la papelera
Pronunciation
/pˌapelˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papelera"trong tiếng Tây Ban Nha

La papelera
[gender: feminine]
01

thùng rác giấy, thùng rác văn phòng

recipiente para tirar papeles y basura pequeña
la papelera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papeleras
Các ví dụ
Hay una papelera en cada aula.
Có một thùng rác trong mỗi lớp học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng