la jornada de reflexión
Pronunciation
/xɔɾnˈaða ðe rˌefleksjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jornada de reflexión"trong tiếng Tây Ban Nha

La jornada de reflexión
01

ngày yên lặng trước bầu cử

día previo a unas elecciones en el que está prohibida la campaña electoral 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jornadas de reflexión
Các ví dụ
La jornada de reflexión prohíbe actos de campaña. 

Ngày suy ngẫm cấm các hoạt động vận động tranh cử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng