la precipitación
Pronunciation
/pɾˌeθipˌitaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "precipitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La precipitación
01

lượng mưa

cantidad de agua que cae de la atmósfera en forma de lluvia, nieve o granizo 
la precipitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
precipitaciones
Các ví dụ
La precipitación aumentó durante la noche. 

Lượng mưa đã tăng lên trong đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng