la relajación
Pronunciation
/rˌelaxaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relajación"trong tiếng Tây Ban Nha

La relajación
01

thư giãn, nghỉ ngơi

estado de descanso físico o mental sin tensión
la relajación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
relajaciones
Các ví dụ
La música ayuda a la relajación.
Âm nhạc giúp thư giãn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng