el elemento químico
Pronunciation
/ˌelemˈɛnto kˈimiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "elemento químico"trong tiếng Tây Ban Nha

El elemento químico
01

nguyên tố hóa học, nguyên tố

sustancia pura que no puede descomponerse en otras más simples mediante procesos químicos 
el elemento químico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
elementos químicos
Các ví dụ
El oxígeno es un elemento químico esencial. 

Nguyên tố hóa học oxy là một nguyên tố hóa học thiết yếu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng