divulgativo
Pronunciation
/dˌiβulɣatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divulgativo"trong tiếng Tây Ban Nha

divulgativo
01

phổ biến kiến thức

que tiene la intención de informar o explicar algo de forma clara y accesible
divulgativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más divulgativo
so sánh hơn
más divulgativo
có thể phân cấp
giống đực số ít
divulgativo
giống đực số nhiều
divulgativos
giống cái số ít
divulgativa
giống cái số nhiều
divulgativas
Các ví dụ
El documental tiene un tono divulgativo.
Bộ phim tài liệu có giọng điệu phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng