la jornada laboral
Pronunciation
/xɔɾnˈaða lˌaβɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jornada laboral"trong tiếng Tây Ban Nha

La jornada laboral
01

ngày làm việc, ngày lao động

tiempo total que una persona trabaja en un día o período establecido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jornadas laborales
Các ví dụ
La jornada laboral se ha reducido en algunos países.
Ngày làm việc đã được giảm bớt ở một số quốc gia.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng