el contrato indefinido
cont
kɔnt
kawnt
ra
ˈɾa
ra
to
ˌto
to
in
in
in
de
de
de
fi
fi
fi
ni
ni
ni
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "contrato indefinido"trong tiếng Tây Ban Nha

El contrato indefinido
01

hợp đồng không xác định thời hạn, hợp đồng vĩnh viễn

contrato laboral sin fecha de finalización establecida 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratos indefinidos
Các ví dụ
Le ofrecieron un contrato indefinido en la empresa. 

Họ đã đề nghị cho anh ấy một hợp đồng không xác định thời hạn tại công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng