el saneamiento
sa
ˌsa
sa
neam
neam
neam
ien
ˈjɛn
yen
to
to
to
tratamientoalojamientocomplementorendimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "saneamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El saneamiento
01

vệ sinh

conjunto de medidas para mantener la higiene y la salud pública 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El saneamiento del agua es esencial para la salud. 

Vệ sinh nước là điều cần thiết cho sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng