la pipa
pi
ˈpi
pi
pa
pa
pa

Định nghĩa và ý nghĩa của "pipa"trong tiếng Tây Ban Nha

La pipa
01

hạt hướng dương

semilla comestible del girasol, generalmente tostada 
la pipa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pipas
Các ví dụ
Compró un paquete de pipas en el quiosco. 

Anh ấy đã mua một gói hạt hướng dương ở quầy báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng