la jornada completa
jor
xoɾ
khor
na
ˈna
na
da
ða
dha
comp
komp
komp
le
le
le
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "jornada completa"trong tiếng Tây Ban Nha

La jornada completa
01

công việc toàn thời gian, việc làm toàn thời gian

periodo de trabajo con horario completo según la jornada laboral estándar 
la jornada completa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jornadas completas
Các ví dụ
Trabaja con jornada completa en una empresa tecnológica. 

Anh ấy làm việc toàn thời gian tại một công ty công nghệ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng