el ter
ˈba
ba
ter
tɛɾ
ter
cráter

Định nghĩa và ý nghĩa của "váter"trong tiếng Tây Ban Nha

El váter
01

nhà vệ sinh, bồn cầu

inodoro o sanitario para la eliminación de desechos humanos 
el váter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
váteres
Các ví dụ
El váter está en el baño principal. 

Bồn cầu ở trong phòng tắm chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng