la vulnerabilidad
Pronunciation
/bˌulnɛɾˌaβiliðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vulnerabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La vulnerabilidad
01

tính dễ bị tổn thương

condición de estar expuesto a daño físico, emocional o social
la vulnerabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La pobreza aumenta la vulnerabilidad social.
Nghèo đói làm tăng tính dễ bị tổn thương xã hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng