la vulnerabilidad
vul
bul
bool
ne
ne
ne
ra
ɾa
ra
bi
βi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "vulnerabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La vulnerabilidad
01

tính dễ bị tổn thương

condición de estar expuesto a daño físico, emocional o social 
la vulnerabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vulnerabilidad emocional requiere apoyo. 

Sự dễ tổn thương cảm xúc cần sự hỗ trợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng