Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
variado
01
đa dạng, khác nhau
que tiene diversidad o diferentes tipos o elementos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas variado
so sánh hơn
mas variado
có thể phân cấp
giống đực số ít
variado
giống đực số nhiều
variados
giống cái số ít
variada
giống cái số nhiều
variadas
Các ví dụ
El paisaje es muy variado en esta región.
Phong cảnh ở khu vực này rất đa dạng.



























