vaquero
Pronunciation
/bakˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaquero"trong tiếng Tây Ban Nha

vaquero
01

bằng vải denim, denim

de tela de mezclilla resistente
vaquero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
vaquero
giống đực số nhiều
vaqueros
giống cái số ít
vaquera
giống cái số nhiều
vaqueras
Các ví dụ
Esta tela vaquera es elástica y muy cómoda.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng