Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
recortado
01
bị cắt, bị rút ngắn
que ha sido cortado o reducido en longitud o cantidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
recortado
giống đực số nhiều
recortados
giống cái số ít
recortada
giống cái số nhiều
recortadas
Các ví dụ
Usa pantalones recortados en verano.
Anh ấy mặc quần cắt ngắn vào mùa hè.



























