recortado
re
ˌre
re
cor
kɔɾ
kawr
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
escarpadopreparadoestresadoretrasado

Định nghĩa và ý nghĩa của "recortado"trong tiếng Tây Ban Nha

recortado
01

bị cắt, bị rút ngắn

que ha sido cortado o reducido en longitud o cantidad 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
recortado
giống đực số nhiều
recortados
giống cái số ít
recortada
giống cái số nhiều
recortadas
Các ví dụ
Tiene el cabello recortado recientemente. 

Anh ấy có mái tóc được cắt gần đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng