la gestoría
Pronunciation
/xˌestɔɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestoría"trong tiếng Tây Ban Nha

La gestoría
01

cơ quan dịch vụ hành chính, văn phòng tư vấn thủ tục

empresa que gestiona trámites administrativos, fiscales o legales para clientes
la gestoría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
gestorías
Các ví dụ
Trabaja en una gestoría especializada en empresas.
Cô ấy làm việc tại một gestoría chuyên về doanh nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng