interactivo
in
ˌin
in
te
te
rac
ɾak
rak
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
competitivoretributivoconflictivopsicoactivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "interactivo"trong tiếng Tây Ban Nha

interactivo
01

tương tác, có tính tương tác

que implica participación activa entre el usuario y el sistema o actividad 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas interactivo
so sánh hơn
mas interactivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
interactivo
giống đực số nhiều
interactivos
giống cái số ít
interactiva
giống cái số nhiều
interactivas
Các ví dụ
El curso es muy interactivo. 

Khóa học rất tương tác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng