la intensidad
in
in
in
ten
ten
ten
si
si
si
dad
ˈðað
dhadh
inmensidadintegridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La intensidad
01

cường độ, độ sáng

el brillo o la pureza de un color 
la intensidad definition and meaning
Các ví dụ
La intensidad del rojo en este cuadro es muy vibrante. 

Cường độ của màu đỏ trong bức tranh này rất sống động.

02

cường độ, sức mạnh

la fuerza, el poder o el grado de fuerza de algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La intensidad del viento derribó varios árboles. 

Cường độ của gió đã đổ nhiều cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng