el zoquete
Pronunciation
/θokˈete/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zoquete"trong tiếng Tây Ban Nha

El zoquete
01

tất cổ thấp, tất ngắn

(Cono Sur) calcetín corto que cubre solo el pie y el tobillo
el zoquete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zoquetes
Các ví dụ
Los zoquetes no se ven con esos zapatos.
Tất ngắn không nhìn thấy được với đôi giày đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng