el zoquete
zo
θo
tho
que
ˈke
ke
te
te
te
sorbeteretretecarretechupete

Định nghĩa và ý nghĩa của "zoquete"trong tiếng Tây Ban Nha

El zoquete
01

tất cổ thấp, tất ngắn

(Cono Sur) calcetín corto que cubre solo el pie y el tobillo 
el zoquete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zoquetes
Các ví dụ
Prefiere usar zoquetes en verano. 

Cô ấy thích đi tất ngắn vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng