la suscripción
susc
ˌsusk
soosk
rip
ɾip
rip
ción
ˈθjɔn
thyawn
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "suscripción"trong tiếng Tây Ban Nha

La suscripción
01

đăng ký

acuerdo para recibir regularmente un servicio o publicación 
la suscripción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
suscripciones
Các ví dụ
Renovó su suscripción al periódico. 

Anh ấy đã gia hạn đăng ký báo của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng