Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bajo techo
01
trong nhà, trong không gian kín
que se realiza dentro de un edificio o espacio cerrado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
bajo techo
giống đực số nhiều
bajo techo
giống cái số ít
bajo techo
giống cái số nhiều
bajo techo
Các ví dụ
Se realizan entrenamientos bajo techo durante el invierno.



























