bajo techo
Pronunciation
/bˌaxo tˈetʃo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajo techo"trong tiếng Tây Ban Nha

bajo techo
01

trong nhà, trong không gian kín

que se realiza dentro de un edificio o espacio cerrado
bajo techo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
bajo techo
giống đực số nhiều
bajo techo
giống cái số ít
bajo techo
giống cái số nhiều
bajo techo
Các ví dụ
Se realizan entrenamientos bajo techo durante el invierno.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng