bajo techo
ba
ˈba
ba
jo
xo
kho
te
te
te
cho
ʧo
cho

Định nghĩa và ý nghĩa của "bajo techo"trong tiếng Tây Ban Nha

bajo techo
01

trong nhà, trong không gian kín

que se realiza dentro de un edificio o espacio cerrado 
bajo techo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
bajo techo
giống đực số nhiều
bajo techo
giống cái số ít
bajo techo
giống cái số nhiều
bajo techo
Các ví dụ
Juegan al fútbol bajo techo cuando llueve. 

Họ chơi bóng đá trong nhà khi trời mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng