Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fútbol 5
01
bóng đá 5 người, bóng đá mini
variante del fútbol que se juega con cinco jugadores por equipo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Jugamos al fútbol 5 en la cancha del barrio.
Chúng tôi chơi bóng đá 5 người trên sân khu phố.



























