la fórmula
fór
ˈfoɾ
for
mu
mu
moo
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "fórmula"trong tiếng Tây Ban Nha

La fórmula
01

công thức, phương pháp

conjunto de símbolos o reglas para representar algo, especialmente en matemáticas o química 
la fórmula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fórmulas
Các ví dụ
La fórmula química del agua es H₂O. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng