el fútbol
Pronunciation
/fˈutβɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fútbol"trong tiếng Tây Ban Nha

El fútbol
[gender: masculine]
01

bóng đá

deporte en el que dos equipos intentan meter un balón en la portería contraria usando principalmente los pies
el fútbol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Jugué al fútbol cuando era niño.
Tôi đã chơi bóng đá khi còn nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng